được thua

được thua

Trận đấu bóng đá này có được thua rất rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kết quả của một cuộc tranh đấu, cuộc chơi hoặc sự kiện: "được thua" chỉ việc giành chiến thắng hoặc chịu thất bại trong một tình huống cạnh tranh, như thi đấu, đánh bạc, hoặc kinh doanh.
    • Sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực trong một hoạt động: "được thua" cũng ám chỉ kết quả cuối cùng (lợi hoặc hại) của một việc làm.
  2. Danh từ (số nhiều): Kết quả tổng thể (thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá thành tích hoặc rủi ro).

    • dụ: Chúng ta cần nhìn vào được thua chung của cả dự án. (Chúng ta cần xem xét kết quả tổng thể, bao gồm cả lợi ích tổn thất.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong cuộc đấu này, được thua do tài năng của mỗi người. (Kết quả thắng hoặc thua phụ thuộc vào khả năng của từng cá nhân.)
    • Anh ta không quan tâm đến được thua, chỉ muốn thử sức. (Anh ta không để ý đến việc thắng hay thua, chỉ muốn tham gia.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • Hãy cân nhắc được thua trước khi quyết định đầu . (Hãy suy nghĩ về lợi ích rủi ro trước khi đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được thua trong cuộc đời": thành bại, thăng trầm trong cuộc sống.

    • Ông ấy đã trải qua nhiều được thua trong cuộc đời. (Ông ấy đã từng thắng thua nhiều lần trong cuộc sống.)
  • "bỏ qua được thua": không để ý đến kết quả thắng thua.

    • Họ chơi vui, bỏ qua được thua. (Họ tham gia niềm vui, không quan tâm đến thắng thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắng thua (danh từ): kết quả của một cuộc tranh tài, đồng nghĩa với "được thua".

    • Thắng thua trong trận đấu này rất khó đoán. (Kết quả thắng hay thua trong trận đấu này rất khó dự đoán.)
  • Thành bại (danh từ): kết quả thành công hoặc thất bại, thường dùng trong bối cảnh dài hạn.

    • Thành bại của dự án phụ thuộc vào sự chuẩn bị. (Kết quả thành công hay thất bại của dự án phụ thuộc vào sự chuẩn bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Thắng bại: kết quả thắng hoặc thua trong một cuộc cạnh tranh.
  • Lợi hại: lợi ích tác hại (thường dùng trong kinh doanh hoặc quyết định).
  • Được mất: sự thu được mất mát, tương tự "được thua" nhưng nhấn mạnh giá trị vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Được thua chuyện thường: việc thắng hoặc thua điều bình thường trong cuộc sống.
    • Đừng buồn thua, được thua chuyện thường thôi. (Đừng buồn thất bại, thắng thua điều bình thường.)
  • Được thua tại số: kết quả thắng thua phụ thuộc vào vận mệnh.
    • Anh ấy tin rằng được thua tại số, không thể cưỡng cầu. (Anh ấy tin rằng thắng thua do số phận, không thể thay đổi.)